cả tin
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ tin người, dễ bị lừa: Chỉ tính cách của người dễ dàng chấp nhận, tin tưởng vào những điều người khác nói mà không cần suy xét, kiểm chứng cẩn thận, dẫn đến khả năng bị lợi dụng hoặc lừa gạt.
- Ngây thơ, chất phác: Có thể mang sắc thái chỉ sự ngay thẳng, đơn giản, tin vào điều tốt đẹp ở người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy quá cả tin nên dễ bị người xấu lợi dụng. (Cô ấy quá dễ tin người nên dễ bị người xấu lợi dụng.)
- Đừng cả tin vào những lời đường mật của kẻ lạ. (Đừng dễ dàng tin vào những lời ngọt ngào của người lạ.)
- Tính cả tin của anh ấy đôi khi khiến anh gặp rắc rối. (Tính dễ tin người của anh ấy đôi khi khiến anh gặp rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sự cả tin": Danh từ hóa, chỉ đức tính, thói quen hoặc hành vi dễ tin người một cách thiếu suy xét.
- Sự cả tin là điểm yếu chí mạng trong kinh doanh. (Việc quá dễ tin là điểm yếu chết người trong kinh doanh.)
"cả tin một cách ngây thơ": Nhấn mạnh sự ngây thơ, trong sáng đằng sau sự dễ tin.
- Đứa trẻ cả tin một cách ngây thơ vào câu chuyện cổ tích. (Đứa trẻ tin một cách ngây thơ vào câu chuyện cổ tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Cả dạ (tính từ): Cũng có nghĩa là dễ tin, dễ nghe theo lời người khác (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Nhẹ dạ (tính từ): Dễ tin, thiếu chín chắn trong suy nghĩ, dễ bị dao động.
- Khờ dại (tính từ): Ngờ nghệch, khônɡ sáng suốt, dễ bị lừa.
Từ đồng nghĩa
- Dễ tin: Dễ dàng tin tưởng.
- Ngây thơ: Trong sáng, chưa có nhiều kinh nghiệm, dễ tin.
- Chất phác: Mộc mạc, thật thà, đơn giản.
Từ trái nghĩa
- Đa nghi: Hay nghi ngờ, khó tin.
- Cảnh giác: Thận trọng, đề phòng.
- Tỉnh táo: Sáng suốt, minh mẫn, không dễ bị lung lay.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Cả tin thì dễ bị lừa: (Thành ngữ) Nhắc nhở rằng nếu quá dễ tin thì nguy cơ bị lừa gạt là rất cao.
- Điếc không sợ súng, cả tin hay bị lừa: (Biến thể tục ngữ) So sánh việc cả tin với sự thiếu hiểu biết, cả hai đều dẫn đến hậu quả không tốt.